nhọn vắt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhọn, nhọn đến mức sắc bén: "nhọn vắt" là cách nói nhấn mạnh mức độ cực kỳ nhọn của một vật, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc phương ngữ. Từ này có nghĩa tương tự như "nhọn hoắt", nhưng mang sắc thái địa phương hơn.
- Sắc bén, dễ gây đứt hoặc thủng: Dùng để miêu tả đầu mũi của vật gì đó có độ nhọn cao, như mũi dao, đầu bút, hoặc cạnh của vật sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Con dao có đầu rất nhọn, cần tránh chạm vào vì dễ gây thương tích.)
- (Đầu bút chì cực kỳ nhọn sau khi gọt, giúp nét chữ rõ ràng.)
- (Đầu kim rất nhọn, giúp việc xâu chỉ qua lỗ kim thuận tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhọn vắt" thường dùng trong văn nói hoặc phương ngữ miền Trung và miền Nam Việt Nam: Từ này ít xuất hiện trong văn viết chính thống, thay vào đó người ta dùng "nhọn hoắt" hoặc "nhọn sắc".
- Cái que này nhọn vắt quá, đừng để trẻ con nghịch. (Cái que rất nhọn, cần tránh xa trẻ em.)
- "nhọn vắt" có thể kết hợp với các từ chỉ vật cụ thể để nhấn mạnh: Ví dụ "mũi nhọn vắt" hoặc "đầu nhọn vắt".
- Mũi nhọn vắt của cây kéo làm rách áo. (Đầu kéo sắc nhọn gây rách quần áo.)
Biến thể và từ gần giống
Nhọn hoắt (tính từ): rất nhọn, là từ phổ biến hơn trong tiếng Việt toàn dân.
- Mũi dao nhọn hoắt có thể cắt đứt dây thừng. (Đầu dao cực nhọn, dễ cắt đứt vật liệu.)
Nhọn sắc (tính từ): vừa nhọn vừa sắc, có khả năng cắt hoặc đâm xuyên.
- Lưỡi kiếm nhọn sắc, chỉ một nhát là đủ. (Lưỡi kiếm vừa nhọn vừa sắc bén.)
Từ đồng nghĩa
- Nhọn hoắt: rất nhọn, sắc bén (đồng nghĩa chính xác nhất).
- Sắc nhọn: vừa sắc vừa nhọn, thường dùng để mô tả dao kéo.
- Bén: có khả năng cắt dễ dàng (thường dùng cho lưỡi dao).
Thành ngữ liên quan
- Nhọn như kim: dùng để so sánh độ nhọn với đầu kim, tương tự "nhọn vắt".
- Đầu bút chì nhọn như kim, viết chữ rất nhỏ. (Đầu bút cực kỳ nhọn, giống như mũi kim.)